servilité
servilité nghĩa là tinh thần nô lệ, tính cách hèn hạ, sự lệ thuộc.
Nghĩa của servilité
Danh từ · giống cái
- Tinh thần nô lệ, tính cách hèn hạ.
- Sự lệ thuộc.
- Imiter avec servilitébắt chước một cách lệ thuộc
Dạng từ của servilité
Đi với mạo từ: une servilité · la servilité
| Số nhiều | servilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ servility
Câu hỏi thường gặp
servilité nghĩa là gì?
servilité (danh từ) nghĩa là tinh thần nô lệ, tính cách hèn hạ, sự lệ thuộc.
servilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của servilité (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.vi.li.te/.
servilité là giống đực hay giống cái?
servilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).