TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

servilement

/sɛʁ.vil.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

servilement nghĩa là một cách nô lệ, hèn hạ, một cách lệ thuộc.

Nghĩa của servilement

Phó từ

  1. Một cách nô lệ, (một cách) hèn hạ.
    • Obéir servilementvâng lời một cách hèn hạ
  2. Một cách lệ thuộc.
    • Traduire servilementdịch một cách lệ thuộc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ servilely, slavishly, subserviently

Câu hỏi thường gặp

servilement nghĩa là gì?

servilement (phó từ) nghĩa là một cách nô lệ, hèn hạ, một cách lệ thuộc.

servilement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của servilement (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.vil.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.