servilement
/sɛʁ.vil.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
servilement nghĩa là một cách nô lệ, hèn hạ, một cách lệ thuộc.
Nghĩa của servilement
Phó từ
- Một cách nô lệ, (một cách) hèn hạ.
- Obéir servilementvâng lời một cách hèn hạ
- Một cách lệ thuộc.
- Traduire servilementdịch một cách lệ thuộc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ servilely, slavishly, subserviently
Câu hỏi thường gặp
servilement nghĩa là gì?
servilement (phó từ) nghĩa là một cách nô lệ, hèn hạ, một cách lệ thuộc.
servilement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của servilement (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.vil.mɑ̃/.