TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

opprimé

/ɔ.pʁi.me/ giọng máy của trình duyệt

opprimé nghĩa là bị áp bức, ức hiếp.

Nghĩa của opprimé

Tính từ

  1. Bị áp bức, ức hiếp.
    • Peuples opprimésnhững dân tộc bị áp bức

Danh từ · giống đực

  1. Người bị áp bức, người bị ức hiếp.
    • Libérer les opprimésgiải phóng những người bị áp bức

Dạng từ của opprimé

Số nhiềuopprimés
Giống cáiopprimée
Giống cái số nhiềuopprimées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với opprimé

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

opprimé nghĩa là gì?

opprimé (tính từ, danh từ) nghĩa là bị áp bức, ức hiếp.

opprimé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opprimé (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pʁi.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.