opprobre
danh từ giống đực (m)
/ɔ.pʁɔbʁ/ giọng máy của trình duyệt
opprobre nghĩa là điều sỉ nhục, sự đê hèn.
Nghĩa của opprobre
Danh từ · giống đực
- Điều sỉ nhục.
- Sự đê hèn.
- Vivre dans l'opprobresống đê hèn
Dạng từ của opprobre
Đi với mạo từ: un opprobre · l'opprobre
| Số nhiều | opprobres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với opprobre
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opprobrium, infamy
Câu hỏi thường gặp
opprobre nghĩa là gì?
opprobre (danh từ) nghĩa là điều sỉ nhục, sự đê hèn.
opprobre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của opprobre (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pʁɔbʁ/.
opprobre là giống đực hay giống cái?
opprobre là danh từ giống đực (dùng với un, le).