TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

opprobre

danh từ giống đực (m)
/ɔ.pʁɔbʁ/ giọng máy của trình duyệt

opprobre nghĩa là điều sỉ nhục, sự đê hèn.

Nghĩa của opprobre

Danh từ · giống đực

  1. Điều sỉ nhục.
  2. Sự đê hèn.
    • Vivre dans l'opprobresống đê hèn

Dạng từ của opprobre

Đi với mạo từ: un opprobre · l'opprobre

Số nhiềuopprobres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với opprobre

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opprobrium, infamy

Câu hỏi thường gặp

opprobre nghĩa là gì?

opprobre (danh từ) nghĩa là điều sỉ nhục, sự đê hèn.

opprobre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opprobre (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pʁɔbʁ/.

opprobre là giống đực hay giống cái?

opprobre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.