optatif
danh từ giống đực (m)
/ɔp.ta.tif/ giọng máy của trình duyệt
optatif nghĩa là lối mong mỏi.
Nghĩa của optatif
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Lối mong mỏi.
Tính từ
- Thuộc lối mong mỏi.
Dạng từ của optatif
Đi với mạo từ: un optatif · l'optatif
| Số nhiều | optatifs |
| Giống cái | optative |
| Giống cái số nhiều | optatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ optative
Câu hỏi thường gặp
optatif nghĩa là gì?
optatif (danh từ, tính từ) nghĩa là lối mong mỏi.
optatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của optatif (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.ta.tif/.
optatif là giống đực hay giống cái?
optatif là danh từ giống đực (dùng với un, le).