TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déshonneur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.zɔ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

déshonneur nghĩa là sự mất danh dự, sự ô danh, điều mất danh dự, điều ô danh.

Nghĩa của déshonneur

Danh từ · giống đực

  1. Sự mất danh dự, sự ô danh.
  2. Điều (làm) mất danh dự, điều (làm) ô danh.

Dạng từ của déshonneur

Đi với mạo từ: un déshonneur · le déshonneur

Số nhiềudéshonneurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déshonneur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dishonor (all meanings)

Câu hỏi thường gặp

déshonneur nghĩa là gì?

déshonneur (danh từ) nghĩa là sự mất danh dự, sự ô danh, điều mất danh dự, điều ô danh.

déshonneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déshonneur (giọng Pháp chuẩn): /de.zɔ.nœʁ/.

déshonneur là giống đực hay giống cái?

déshonneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.