déshonnête
/de.zɔ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
déshonnête nghĩa là bất nhã, trơ tráo.
Nghĩa của déshonnête
Tính từ
- Bất nhã, trơ tráo.
- Action déshonnêtehành vi bất nhã
Dạng từ của déshonnête
| Số nhiều | déshonnêtes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déshonnête
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ that is contrary to proprieties, against common decency
Câu hỏi thường gặp
déshonnête nghĩa là gì?
déshonnête (tính từ) nghĩa là bất nhã, trơ tráo.
déshonnête phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déshonnête (giọng Pháp chuẩn): /de.zɔ.nɛt/.