TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

directeur

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/di.ʁɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

directeur nghĩa là giám đốc, quan đốc chính, chỉ đạo, chi phối.

Nghĩa của directeur

Danh từ · giống đực

  1. Giám đốc.
    • Directeur d'usinegiám đốc nhà máy, giám đốc xí nghiệp
  2. Sử học Quan đốc chính (Pháp).
    • directeur d'écolehiệu trưởng
    • directeur de conscience; directeur spirituel(tôn giáo) cha giáo đạo

Tính từ

  1. Giám đốc.
    • Comité directeurban giám đốc
  2. Chỉ đạo; chi phối.
    • Principe directeurnguyên tắc chỉ đạo
    • Cause directricenguyên nhân chi phối
  3. Toán học Chuẩn.
    • Ligne directriceđường chuẩn
  4. Cơ học Dẫn, dẫn hướng.
    • Roue directricebánh dẫn

Dạng từ của directeur

Đi với mạo từ: un directeur · le directeur

Số nhiềudirecteurs
Giống cáidirectrice /di.ʁɛk.tʁis/
Giống cái số nhiềudirectrices

Họ từ của directeur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ director; school principal
  • Tính từ leading, guiding

Câu hỏi thường gặp

directeur nghĩa là gì?

directeur (danh từ, tính từ) nghĩa là giám đốc, quan đốc chính, chỉ đạo, chi phối.

directeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của directeur (giọng Pháp chuẩn): /di.ʁɛk.tœʁ/.

directeur là giống đực hay giống cái?

directeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.