directeur
directeur nghĩa là giám đốc, quan đốc chính, chỉ đạo, chi phối.
Nghĩa của directeur
Danh từ · giống đực
- Giám đốc.
- Directeur d'usinegiám đốc nhà máy, giám đốc xí nghiệp
- Sử học Quan đốc chính (Pháp).
- directeur d'écolehiệu trưởng
- directeur de conscience; directeur spirituel(tôn giáo) cha giáo đạo
Tính từ
- Giám đốc.
- Comité directeurban giám đốc
- Chỉ đạo; chi phối.
- Principe directeurnguyên tắc chỉ đạo
- Cause directricenguyên nhân chi phối
- Toán học Chuẩn.
- Ligne directriceđường chuẩn
- Cơ học Dẫn, dẫn hướng.
- Roue directricebánh dẫn
Dạng từ của directeur
Đi với mạo từ: un directeur · le directeur
| Số nhiều | directeurs |
| Giống cái | directrice /di.ʁɛk.tʁis/ |
| Giống cái số nhiều | directrices |
Họ từ của directeur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ director; school principal
- Tính từ leading, guiding
Câu hỏi thường gặp
directeur nghĩa là gì?
directeur (danh từ, tính từ) nghĩa là giám đốc, quan đốc chính, chỉ đạo, chi phối.
directeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của directeur (giọng Pháp chuẩn): /di.ʁɛk.tœʁ/.
directeur là giống đực hay giống cái?
directeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).