directif
/di.ʁɛk.tif/ giọng máy của trình duyệt
directif nghĩa là chỉ đạo, hướng dẫn.
Nghĩa của directif
Tính từ
- Chỉ đạo, hướng dẫn.
- effet directif(rađiô) tác dụng hướng xạ
Dạng từ của directif
| Số nhiều | directifs |
| Giống cái | directive /di.ʁɛk.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | directives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với directif
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ directive
Câu hỏi thường gặp
directif nghĩa là gì?
directif (tính từ) nghĩa là chỉ đạo, hướng dẫn.
directif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của directif (giọng Pháp chuẩn): /di.ʁɛk.tif/.