TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

directif

/di.ʁɛk.tif/ giọng máy của trình duyệt

directif nghĩa là chỉ đạo, hướng dẫn.

Nghĩa của directif

Tính từ

  1. Chỉ đạo, hướng dẫn.
    • effet directif(rađiô) tác dụng hướng xạ

Dạng từ của directif

Số nhiềudirectifs
Giống cáidirective /di.ʁɛk.tiv/
Giống cái số nhiềudirectives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với directif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ directive

Câu hỏi thường gặp

directif nghĩa là gì?

directif (tính từ) nghĩa là chỉ đạo, hướng dẫn.

directif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của directif (giọng Pháp chuẩn): /di.ʁɛk.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.