direction
direction nghĩa là phương, chiều, việc lái.
Nghĩa của direction
Danh từ · giống cái
- Phương, chiều, hướng.
- Direction de l'aiguille aimantéephương của kim nam châm
- Direction du ventchiều gió
- Direction d'une forcechiều của một lực
- Changer de directionđổi hướng, chuyển hướng
- Việc lái.
- La direction des ballonsviệc lái khí cầu
- Sự lãnh đạo, sự chỉ đạo.
- La direction de la révolution culturelle et techniquesự lãnh đạo cuộc cách mạng văn hóa và kỹ thuật
Dạng từ của direction
Đi với mạo từ: une direction · la direction
| Số nhiều | directions |
Họ từ của direction
Cụm từ, thành ngữ với direction
- sous la direction du parti — dưới sự lãnh đạo của đảng; chức giám đốc; ban giám đốc, ban giám hiệu, ban chủ nhiệm; phòng giám đốc; cục; vụ; nha; sở, ty; lời chỉ dẫn, lời hướng dẫn; (cơ học) hệ thống lái, bộ lái
- La direction d'une troupe théâtraleban giám đốc một gánh hát
- La direction d'une écoleban giám hiệu một trường
Câu ví dụ với direction
- Dans quelle direction est la plage ? Ra bãi biển đi lối nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3642536
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ direction; direction; government; the director of the administration/organisation
Câu hỏi thường gặp
direction nghĩa là gì?
direction (danh từ) nghĩa là phương, chiều, việc lái.
direction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của direction (giọng Pháp chuẩn): /di.ʁɛk.sjɔ̃/.
direction là giống đực hay giống cái?
direction là danh từ giống cái (dùng với une, la).