TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recteur

danh từ giống đực (m)
/ʁɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

recteur nghĩa là trưởng khu giáo dục, hiệu trưởng.

Nghĩa của recteur

Danh từ · giống đực

  1. Trưởng khu giáo dục (Pháp).
  2. Từ cũ; nghiã cũ Hiệu trưởng (trường Đại học tổng hợp, trường dòng....).
  3. Tiếng địa phương Cha xứ (ở Brơ-ta-nhơ).

Dạng từ của recteur

Đi với mạo từ: un recteur · le recteur

Số nhiềurecteurs
Giống cáirectrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rector; chancellor; president; education officer; superintendent (head of a university)

Câu hỏi thường gặp

recteur nghĩa là gì?

recteur (danh từ) nghĩa là trưởng khu giáo dục, hiệu trưởng.

recteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recteur (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛk.tœʁ/.

recteur là giống đực hay giống cái?

recteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.