TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rectifiant

giọng máy của trình duyệt

rectifiant nghĩa là chỉnh lưu, trực đạc, mặt phẳng trực đạc.

Nghĩa của rectifiant

Tính từ

  1. Điện học Chỉnh lưu.
    • Contact rectifiantcông tác chỉnh lưu
  2. Toán học Trực đạc.
    • Plan rectifiantmặt phẳng trực đạc

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Mặt phẳng trực đạc.

Câu hỏi thường gặp

rectifiant nghĩa là gì?

rectifiant (tính từ, danh từ) nghĩa là chỉnh lưu, trực đạc, mặt phẳng trực đạc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.