rectifiant nghĩa là chỉnh lưu, trực đạc, mặt phẳng trực đạc.
Nghĩa của rectifiant
Tính từ
Điện học Chỉnh lưu.
Contact rectifiantcông tác chỉnh lưu
Toán học Trực đạc.
Plan rectifiantmặt phẳng trực đạc
Danh từ · giống đực
Toán học Mặt phẳng trực đạc.
Câu hỏi thường gặp
rectifiant nghĩa là gì?
rectifiant (tính từ, danh từ) nghĩa là chỉnh lưu, trực đạc, mặt phẳng trực đạc.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.