rectificatif
/ʁɛk.ti.fi.ka.tif/ giọng máy của trình duyệt
rectificatif nghĩa là chữa sửa, sửa, bản cải chính.
Nghĩa của rectificatif
Tính từ
- Chữa sửa, sửa; đính chính, cải chính.
Danh từ · giống đực
- Bản cải chính.
Dạng từ của rectificatif
| Số nhiều | rectificatifs |
| Giống cái | rectificative |
| Giống cái số nhiều | rectificatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rectifying, corrective
Câu hỏi thường gặp
rectificatif nghĩa là gì?
rectificatif (tính từ, danh từ) nghĩa là chữa sửa, sửa, bản cải chính.
rectificatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rectificatif (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛk.ti.fi.ka.tif/.