TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rectification

danh từ giống đực (m)
/ʁɛk.ti.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

rectification nghĩa là sự sửa thẳng, sự chữa, sự sửa.

Nghĩa của rectification

Danh từ · giống đực

  1. Sự sửa (cho) thẳng.
    • Rectification d'un alignementsự sửa thẳng một hàng
  2. Sự chữa, sự sửa (cho đúng); sự đính chính, sự cải chính.
    • Rectification d'un calculsự chữa một phép tính
    • Permettez-moi une petite rectificationxin cho phép tôi đính chính một tí
  3. Hóa học Sự tinh cất.
    • Rectification des essencessự tinh cất tinh dầu
  4. Toán học Phép cầu trường.
  5. Kỹ thuật Sự rà.
    • Rectification de siège de soupapesự mài rà xupap

Dạng từ của rectification

Đi với mạo từ: un rectification · le rectification

Số nhiềurectifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rectification

Câu hỏi thường gặp

rectification nghĩa là gì?

rectification (danh từ) nghĩa là sự sửa thẳng, sự chữa, sự sửa.

rectification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rectification (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛk.ti.fi.ka.sjɔ̃/.

rectification là giống đực hay giống cái?

rectification là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.