rectification
rectification nghĩa là sự sửa thẳng, sự chữa, sự sửa.
Nghĩa của rectification
Danh từ · giống đực
- Sự sửa (cho) thẳng.
- Rectification d'un alignementsự sửa thẳng một hàng
- Sự chữa, sự sửa (cho đúng); sự đính chính, sự cải chính.
- Rectification d'un calculsự chữa một phép tính
- Permettez-moi une petite rectificationxin cho phép tôi đính chính một tí
- Hóa học Sự tinh cất.
- Rectification des essencessự tinh cất tinh dầu
- Toán học Phép cầu trường.
- Kỹ thuật Sự rà.
- Rectification de siège de soupapesự mài rà xupap
Dạng từ của rectification
Đi với mạo từ: un rectification · le rectification
| Số nhiều | rectifications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rectification
Câu hỏi thường gặp
rectification nghĩa là gì?
rectification (danh từ) nghĩa là sự sửa thẳng, sự chữa, sự sửa.
rectification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rectification (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛk.ti.fi.ka.sjɔ̃/.
rectification là giống đực hay giống cái?
rectification là danh từ giống đực (dùng với un, le).