rectangulaire
/ʁɛk.tɑ̃.ɡy.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
rectangulaire nghĩa là có hình chữ nhật, vuông góc.
Nghĩa của rectangulaire
Tính từ
- Có hình chữ nhật.
- Feuille de papier rectangulairetờ giấy hình chữ nhật
- Vuông góc.
- Axes rectangulairestrục vuông góc
Dạng từ của rectangulaire
| Số nhiều | rectangulaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rectangular
Câu hỏi thường gặp
rectangulaire nghĩa là gì?
rectangulaire (tính từ) nghĩa là có hình chữ nhật, vuông góc.
rectangulaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rectangulaire (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛk.tɑ̃.ɡy.lɛʁ/.