TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rectangulaire

/ʁɛk.tɑ̃.ɡy.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

rectangulaire nghĩa là có hình chữ nhật, vuông góc.

Nghĩa của rectangulaire

Tính từ

  1. Có hình chữ nhật.
    • Feuille de papier rectangulairetờ giấy hình chữ nhật
  2. Vuông góc.
    • Axes rectangulairestrục vuông góc

Dạng từ của rectangulaire

Số nhiềurectangulaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rectangular

Câu hỏi thường gặp

rectangulaire nghĩa là gì?

rectangulaire (tính từ) nghĩa là có hình chữ nhật, vuông góc.

rectangulaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rectangulaire (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛk.tɑ̃.ɡy.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.