TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subornation

danh từ giống cái (f)
/sy.bɔʁ.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

subornation nghĩa là sự mua chộc.

Nghĩa của subornation

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Sự mua chộc.
    • Subornation de témoinssự mua chuộc những người làm chứng

Dạng từ của subornation

Đi với mạo từ: une subornation · la subornation

Số nhiềusubornations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subornation

Câu hỏi thường gặp

subornation nghĩa là gì?

subornation (danh từ) nghĩa là sự mua chộc.

subornation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subornation (giọng Pháp chuẩn): /sy.bɔʁ.na.sjɔ̃/.

subornation là giống đực hay giống cái?

subornation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.