TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépenaillé

/dep.na.je/ giọng máy của trình duyệt

dépenaillé nghĩa là rách tả tơi, ăn mặc nhếch nhác.

Nghĩa của dépenaillé

Tính từ

  1. Rách tả tơi.
    • Une chemise dépenailléemột chiếc sơ mi rách tả tơi
  2. Ăn mặc nhếch nhác.
    • Un individu dépenaillémột người ăn mặc nhếch nhác

Dạng từ của dépenaillé

Số nhiềudépenaillés
Giống cáidépenaillée
Giống cái số nhiềudépenaillées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ragged, tattered

Câu hỏi thường gặp

dépenaillé nghĩa là gì?

dépenaillé (tính từ) nghĩa là rách tả tơi, ăn mặc nhếch nhác.

dépenaillé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépenaillé (giọng Pháp chuẩn): /dep.na.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.