dépenaillé
/dep.na.je/ giọng máy của trình duyệt
dépenaillé nghĩa là rách tả tơi, ăn mặc nhếch nhác.
Nghĩa của dépenaillé
Tính từ
- Rách tả tơi.
- Une chemise dépenailléemột chiếc sơ mi rách tả tơi
- Ăn mặc nhếch nhác.
- Un individu dépenaillémột người ăn mặc nhếch nhác
Dạng từ của dépenaillé
| Số nhiều | dépenaillés |
| Giống cái | dépenaillée |
| Giống cái số nhiều | dépenaillées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ragged, tattered
Câu hỏi thường gặp
dépenaillé nghĩa là gì?
dépenaillé (tính từ) nghĩa là rách tả tơi, ăn mặc nhếch nhác.
dépenaillé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dépenaillé (giọng Pháp chuẩn): /dep.na.je/.