TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrosement

danh từ giống đực (m)
/a.ʁoz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

arrosement nghĩa là sự chảy qua, sự tưới.

Nghĩa của arrosement

Danh từ · giống đực

  1. Sự chảy qua (của một con sông).
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự tưới.

Dạng từ của arrosement

Đi với mạo từ: un arrosement · l'arrosement

Số nhiềuarrosements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ watering, irrigation

Câu hỏi thường gặp

arrosement nghĩa là gì?

arrosement (danh từ) nghĩa là sự chảy qua, sự tưới.

arrosement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrosement (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁoz.mɑ̃/.

arrosement là giống đực hay giống cái?

arrosement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.