pot-de-vin
pot-de-vin nghĩa là tiền móc ngoặc, tiền trà nước.
Nghĩa của pot-de-vin
Danh từ · giống đực
- Tiền móc ngoặc; tiền trà nước.
Dạng từ của pot-de-vin
Đi với mạo từ: un pot-de-vin · le pot-de-vin
| Số nhiều | pots-de-vin |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pot-de-vin
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với pot-de-vin
- Le policier a accepté un pot-de-vin. Sĩ quan cảnh sát đồng ý nhận hối lộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10960761
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a bribe, payoff, sop
Câu hỏi thường gặp
pot-de-vin nghĩa là gì?
pot-de-vin (danh từ) nghĩa là tiền móc ngoặc, tiền trà nước.
pot-de-vin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pot-de-vin (giọng Pháp chuẩn): /po.d(ə).vɛ̃/.
pot-de-vin là giống đực hay giống cái?
pot-de-vin là danh từ giống đực (dùng với un, le).