TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pot-au-feu

danh từ giống đực (m)
/pɔ.to.fø/ giọng máy của trình duyệt

pot-au-feu nghĩa là thịt bò để hầm, thích việc bếp núc.

Nghĩa của pot-au-feu

Danh từ · giống đực

  1. Món thịt bò hầm rau.
  2. Thịt bò để hầm.
  3. Nồi hầm.

Tính từ · không đổi

  1. Thân mật Thích việc bếp núc.
    • Des maris pot-au-feunhững ông chồng thích việc bếp núc

Dạng từ của pot-au-feu

Đi với mạo từ: un pot-au-feu · le pot-au-feu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pot-au-feu

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hotpot; meat and vegetables cooked together in a large pot; a cooking pot
  • Tính từ Who prefers to remain at home; stay-at-home, homebody

Câu hỏi thường gặp

pot-au-feu nghĩa là gì?

pot-au-feu (danh từ, tính từ) nghĩa là thịt bò để hầm, thích việc bếp núc.

pot-au-feu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pot-au-feu (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.to.fø/.

pot-au-feu là giống đực hay giống cái?

pot-au-feu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.