pot-au-feu
pot-au-feu nghĩa là thịt bò để hầm, thích việc bếp núc.
Nghĩa của pot-au-feu
Danh từ · giống đực
- Món thịt bò hầm rau.
- Thịt bò để hầm.
- Nồi hầm.
Tính từ · không đổi
- Thân mật Thích việc bếp núc.
- Des maris pot-au-feunhững ông chồng thích việc bếp núc
Dạng từ của pot-au-feu
Đi với mạo từ: un pot-au-feu · le pot-au-feu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pot-au-feu
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hotpot; meat and vegetables cooked together in a large pot; a cooking pot
- Tính từ Who prefers to remain at home; stay-at-home, homebody
Câu hỏi thường gặp
pot-au-feu nghĩa là gì?
pot-au-feu (danh từ, tính từ) nghĩa là thịt bò để hầm, thích việc bếp núc.
pot-au-feu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pot-au-feu (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.to.fø/.
pot-au-feu là giống đực hay giống cái?
pot-au-feu là danh từ giống đực (dùng với un, le).