TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

casanier

/ka.za.nje/ giọng máy của trình duyệt

casanier nghĩa là Thích quanh quẩn ở nhà.

Nghĩa của casanier

Tính từ

  1. Thích quanh quẩn ở nhà.
    • Habitudes casanièresthói thích quanh quẩn ở nhà

Danh từ · giống đực

  1. Người thích quanh quẩn ở nhà.

Dạng từ của casanier

Số nhiềucasaniers
Giống cáicasanière /ka.za.njɛʁ/
Giống cái số nhiềucasanières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với casanier

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stay-at-home, homely
  • Danh từ homebody, stay at home

Câu hỏi thường gặp

casanier nghĩa là gì?

casanier (tính từ, danh từ) nghĩa là Thích quanh quẩn ở nhà.

casanier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của casanier (giọng Pháp chuẩn): /ka.za.nje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.