TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cas

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ka/ giọng máy của trình duyệt

cas nghĩa là trường hợp, ca, cách, khàn khàn.

Nghĩa của cas

Danh từ · giống đực

  1. Trường hợp, ca.
    • Que faire en pareil cas?phải làm gì trong trường hợp như thế?
  2. Ngôn ngữ học Cách.

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Khàn khàn.
    • Parler d'un ton casnói giọng khàn khàn

Dạng từ của cas

Đi với mạo từ: un cas · le cas

Cụm từ, thành ngữ với cas

  • un cas de choléra — một ca dịch tả
  • au cas où; (từ cũ, nghĩa cũ) au cas que; (từ cũ, nghĩa cũ) en cas que — nếu như
  • cas de conscience — tình thế khó nghĩ
  • cas de force majeure — xem force
  • en cas de — giả sử như
  • en ce cas — trong trường hợp ấy, như vậy thì
  • en tout cas; dans tous les cas — dù thế nào đi nữa
  • faire cas de — chú ý, coi trọng
  • faire grand cas de — rất coi trọng
  • faire peu de cas de — coi nhẹ

Câu ví dụ với cas

  • Au cas où il m'arriverait quelque chose, regardez ici. Trong trường hợp có xảy ra điều gì với tôi, xin hãy xem ở đây.Tatoeba #330842
  • Qui va s'occuper de ton chat dans ce cas-là ? Vậy trong trường hợp đó, ai sẽ săn sóc con mèo của bạn?Tatoeba #403251
  • J'espère que c'est le cas. Hi vọng thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11142037
  • En espérant que ce soit le cas. Hi vọng thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11142064
  • Ce n'est pas le cas. Đó không phải là trường hợp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12374
  • En cas de pluie, l'excursion sera annulée. Nếu trời mưa, chuyến đi sẽ bị hủy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #975159
  • Au cas où tu te sentirais seule, appelle-moi ! Trong trường hợp bạn cảm thấy cô đơn, gọi cho tôi nhé! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13931146
  • Je ne pense pas qu'il va pleuvoir, mais je vais prendre un parapluie avec moi, juste au cas où. Tôi không nghĩ là sẽ có mưa, nhưng cứ cầm theo ô cho chắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8334719

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ case, situation; case; case; case

Câu hỏi thường gặp

cas nghĩa là gì?

cas (danh từ, tính từ) nghĩa là trường hợp, ca, cách, khàn khàn.

cas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cas (giọng Pháp chuẩn): /ka/.

cas là giống đực hay giống cái?

cas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.