TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carême

danh từ giống đực (m)
/ka.ʁɛm/ giọng máy của trình duyệt

carême nghĩa là mùa chay, sự ăn chay.

Nghĩa của carême

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Mùa chay (Công giáo).
  2. Sự ăn chay.
    • arriver comme mars (marée) en carêmeđến rất đúng lúc
    • face de carêmemặt xanh xao hốc hác

Dạng từ của carême

Đi với mạo từ: un carême · le carême

Số nhiềucarêmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Lent

Câu hỏi thường gặp

carême nghĩa là gì?

carême (danh từ) nghĩa là mùa chay, sự ăn chay.

carême phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carême (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁɛm/.

carême là giống đực hay giống cái?

carême là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.