TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nomade

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nɔ.mad/ giọng máy của trình duyệt

nomade nghĩa là du cư, du mục, dân du cư, dân du mục.

Nghĩa của nomade

Tính từ

  1. Du cư, du mục.
    • Tribu nomadebộ lạc du cư

Danh từ · cả hai giống

  1. Dân du cư, dân du mục.

Dạng từ của nomade

Số nhiềunomades

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nomade

Trái nghĩa

Câu ví dụ với nomade

  • Tom est nomade. Tom là người du cư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13081156

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nomadic
  • Danh từ nomad

Câu hỏi thường gặp

nomade nghĩa là gì?

nomade (tính từ, danh từ) nghĩa là du cư, du mục, dân du cư, dân du mục.

nomade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nomade (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.mad/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.