nomade
nomade nghĩa là du cư, du mục, dân du cư, dân du mục.
Nghĩa của nomade
Tính từ
- Du cư, du mục.
- Tribu nomadebộ lạc du cư
Danh từ · cả hai giống
- Dân du cư, dân du mục.
Dạng từ của nomade
| Số nhiều | nomades |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nomade
Trái nghĩa
Câu ví dụ với nomade
- Tom est nomade. Tom là người du cư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13081156
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ nomadic
- Danh từ nomad
Câu hỏi thường gặp
nomade nghĩa là gì?
nomade (tính từ, danh từ) nghĩa là du cư, du mục, dân du cư, dân du mục.
nomade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nomade (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.mad/.