TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nom de scène

danh từ giống đực (m)
/nɔ̃ d(ə) sɛn/ giọng máy của trình duyệt

nom de scène nghĩa là nghệ danh.

Nghĩa của nom de scène

Danh từ · giống đực

  1. Nghệ danh. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của nom de scène

Đi với mạo từ: un nom de scène · le nom de scène

Số nhiềunoms de scène
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stage name

Câu hỏi thường gặp

nom de scène nghĩa là gì?

nom de scène (danh từ) nghĩa là nghệ danh.

nom de scène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nom de scène (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃ d(ə) sɛn/.

nom de scène là giống đực hay giống cái?

nom de scène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.