TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

casaque

danh từ giống cái (f)
/ka.zak/ giọng máy của trình duyệt

casaque nghĩa là áo đua ngựa, áo giô kề, áo khoác.

Nghĩa của casaque

Danh từ · giống cái

  1. Áo đua ngựa, áo giô kề.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Áo khoác (của nữ, của kỵ sĩ...).
    • tourner casaque(thân mật) đổi ý kiến bỏ phe này sang phe khác

Dạng từ của casaque

Đi với mạo từ: une casaque · la casaque

Số nhiềucasaques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blouse; jersey (of a jockey)

Câu hỏi thường gặp

casaque nghĩa là gì?

casaque (danh từ) nghĩa là áo đua ngựa, áo giô kề, áo khoác.

casaque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của casaque (giọng Pháp chuẩn): /ka.zak/.

casaque là giống đực hay giống cái?

casaque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.