casaque
danh từ giống cái (f)
/ka.zak/ giọng máy của trình duyệt
casaque nghĩa là áo đua ngựa, áo giô kề, áo khoác.
Nghĩa của casaque
Danh từ · giống cái
- Áo đua ngựa, áo giô kề.
- Từ cũ, nghĩa cũ Áo khoác (của nữ, của kỵ sĩ...).
- tourner casaque(thân mật) đổi ý kiến bỏ phe này sang phe khác
Dạng từ của casaque
Đi với mạo từ: une casaque · la casaque
| Số nhiều | casaques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blouse; jersey (of a jockey)
Câu hỏi thường gặp
casaque nghĩa là gì?
casaque (danh từ) nghĩa là áo đua ngựa, áo giô kề, áo khoác.
casaque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của casaque (giọng Pháp chuẩn): /ka.zak/.
casaque là giống đực hay giống cái?
casaque là danh từ giống cái (dùng với une, la).