casbah
danh từ giống cái (f)
/kaz.ba/ giọng máy của trình duyệt
casbah nghĩa là thành, cung điện.
Nghĩa của casbah
Danh từ · giống cái
- Thành, cung điện (của nhà vua ở Bắc Phi).
Dạng từ của casbah
Đi với mạo từ: une casbah · la casbah
| Số nhiều | casbahs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ casbah
Câu hỏi thường gặp
casbah nghĩa là gì?
casbah (danh từ) nghĩa là thành, cung điện.
casbah phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của casbah (giọng Pháp chuẩn): /kaz.ba/.
casbah là giống đực hay giống cái?
casbah là danh từ giống cái (dùng với une, la).