TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

casbah

danh từ giống cái (f)
/kaz.ba/ giọng máy của trình duyệt

casbah nghĩa là thành, cung điện.

Nghĩa của casbah

Danh từ · giống cái

  1. Thành, cung điện (của nhà vua ở Bắc Phi).

Dạng từ của casbah

Đi với mạo từ: une casbah · la casbah

Số nhiềucasbahs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ casbah

Câu hỏi thường gặp

casbah nghĩa là gì?

casbah (danh từ) nghĩa là thành, cung điện.

casbah phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của casbah (giọng Pháp chuẩn): /kaz.ba/.

casbah là giống đực hay giống cái?

casbah là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.