TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cascade

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kas.kad/ giọng máy của trình duyệt

cascade nghĩa là thác nước, tràng, đợt.

Nghĩa của cascade

Danh từ · giống cái

  1. Thác nước.
  2. Nghĩa bóng Tràng; đợt.
    • Cascade d'applaudissementstràng vỗ tay

Dạng từ của cascade

Đi với mạo từ: une cascade · la cascade

Số nhiềucascades

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cascade

Đồng nghĩa

Họ từ của cascade

Cụm từ, thành ngữ với cascade

  • montage en cascade — (điện học) cách mắc nối tiếp

Câu ví dụ với cascade

  • Ses longs cheveux tombaient en cascade sur ses épaules. Mái tóc dài của cô ấy rủ xuống đôi bờ vai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11776763

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cascade (waterfall); cascade (series of event); cascade; a stunt performed for cinematic imitation or entertainment

Câu hỏi thường gặp

cascade nghĩa là gì?

cascade (danh từ) nghĩa là thác nước, tràng, đợt.

cascade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cascade (giọng Pháp chuẩn): /kas.kad/.

cascade là giống đực hay giống cái?

cascade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.