cascade
cascade nghĩa là thác nước, tràng, đợt.
Nghĩa của cascade
Danh từ · giống cái
- Thác nước.
- Nghĩa bóng Tràng; đợt.
- Cascade d'applaudissementstràng vỗ tay
Dạng từ của cascade
Đi với mạo từ: une cascade · la cascade
| Số nhiều | cascades |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cascade
Đồng nghĩa
Họ từ của cascade
Cụm từ, thành ngữ với cascade
- montage en cascade — (điện học) cách mắc nối tiếp
Câu ví dụ với cascade
- Ses longs cheveux tombaient en cascade sur ses épaules. Mái tóc dài của cô ấy rủ xuống đôi bờ vai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11776763
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cascade (waterfall); cascade (series of event); cascade; a stunt performed for cinematic imitation or entertainment
Câu hỏi thường gặp
cascade nghĩa là gì?
cascade (danh từ) nghĩa là thác nước, tràng, đợt.
cascade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cascade (giọng Pháp chuẩn): /kas.kad/.
cascade là giống đực hay giống cái?
cascade là danh từ giống cái (dùng với une, la).