TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chute d'eau

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /ʃyt d‿o/

chute d'eau nghĩa là thác nước.

Nghĩa của chute d'eau

Danh từ · giống cái

  1. Thác nước. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của chute d'eau

Đi với mạo từ: une chute d'eau · la chute d'eau

Số nhiềuchutes d'eau

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chute d'eau

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waterfall

Câu hỏi thường gặp

chute d'eau nghĩa là gì?

chute d'eau (danh từ) nghĩa là thác nước.

chute d'eau là giống đực hay giống cái?

chute d'eau là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.