chute
chute nghĩa là sự rơi, sự rụng, thác nước.
Nghĩa của chute
Danh từ · giống cái
- Sự rơi, sự rụng, sự ngã.
- Chute des feuillessự rụng lá
- Une chute de chevalsự ngã ngựa
- Thác nước.
- Sự sụp đổ; sự thất bại.
- La chute d'un régimesự sụp đổ của một chế độ
- Sự sụt.
- Chute de températuresự sụt nhiệt độ
- Chute d'une monnaiesự sụt giá tiền tệ
- Sự sa ngã.
- Đoạn cuối, phần cuối, câu cuối.
- Chute d'un toitchân mái nhà
- Vụn (khi cắt áo...).
- Chutes de drapvụn dạ
Dạng từ của chute
Đi với mạo từ: une chute · la chute
| Số nhiều | chutes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chute
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với chute
- chute du jour — lúc hoàng hôn
- chute d'eau — Thác nước.
Câu ví dụ với chute
- Plus dure sera la chute. Trèo cao thì ngã đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #814036
- La maire pensa qu'il devrait enquêter sur la chute des recettes fiscales. Thị trưởng nghĩ rằng ông ta nên điều tra về việc sụt giảm nguồn thu từ thuế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1073464
- Il est mort sur le coup à la suite d'une chute de pierres. Một tảng đá rơi xuống khiến anh ta tử vong tại chỗ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2508381
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fall; fall, drop (e.g. in price); fall, collapse, downfall; ellipsis of chute d'eau waterfall
Câu hỏi thường gặp
chute nghĩa là gì?
chute (danh từ) nghĩa là sự rơi, sự rụng, thác nước.
chute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chute (giọng Pháp chuẩn): /ʃyt/.
chute là giống đực hay giống cái?
chute là danh từ giống cái (dùng với une, la).