TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chute

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃyt/ giọng máy của trình duyệt

chute nghĩa là sự rơi, sự rụng, thác nước.

Nghĩa của chute

Danh từ · giống cái

  1. Sự rơi, sự rụng, sự ngã.
    • Chute des feuillessự rụng lá
    • Une chute de chevalsự ngã ngựa
  2. Thác nước.
  3. Sự sụp đổ; sự thất bại.
    • La chute d'un régimesự sụp đổ của một chế độ
  4. Sự sụt.
    • Chute de températuresự sụt nhiệt độ
    • Chute d'une monnaiesự sụt giá tiền tệ
  5. Sự sa ngã.
  6. Đoạn cuối, phần cuối, câu cuối.
    • Chute d'un toitchân mái nhà
  7. Vụn (khi cắt áo...).
    • Chutes de drapvụn dạ

Dạng từ của chute

Đi với mạo từ: une chute · la chute

Số nhiềuchutes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chute

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với chute

  • chute du jour — lúc hoàng hôn
  • chute d'eau — Thác nước.

Câu ví dụ với chute

  • Plus dure sera la chute. Trèo cao thì ngã đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #814036
  • La maire pensa qu'il devrait enquêter sur la chute des recettes fiscales. Thị trưởng nghĩ rằng ông ta nên điều tra về việc sụt giảm nguồn thu từ thuế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1073464
  • Il est mort sur le coup à la suite d'une chute de pierres. Một tảng đá rơi xuống khiến anh ta tử vong tại chỗ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2508381

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fall; fall, drop (e.g. in price); fall, collapse, downfall; ellipsis of chute d'eau waterfall

Câu hỏi thường gặp

chute nghĩa là gì?

chute (danh từ) nghĩa là sự rơi, sự rụng, thác nước.

chute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chute (giọng Pháp chuẩn): /ʃyt/.

chute là giống đực hay giống cái?

chute là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.