TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

effondrement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.fɔ̃.dʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

effondrement nghĩa là sự sập.

Nghĩa của effondrement

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp sự cuốc xới sâu.
  2. Sự sập.
    • Effondrement d'un pontsự sập một cái cầu
  3. Nghĩa bóng Sự suy sụp, sự sụp đổ, sự sụt.
    • Effondrement d'une puissancesự suy sụp của một cường quốc
    • Effondrement des courssự sụt của thị giá
  4. Sự xỉu xuống (sau cơn thất bại, sau một nỗi đau lòng...).

Dạng từ của effondrement

Đi với mạo từ: un effondrement · l'effondrement

Số nhiềueffondrements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effondrement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ collapse

Câu hỏi thường gặp

effondrement nghĩa là gì?

effondrement (danh từ) nghĩa là sự sập.

effondrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của effondrement (giọng Pháp chuẩn): /e.fɔ̃.dʁə.mɑ̃/.

effondrement là giống đực hay giống cái?

effondrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.