TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

effluve

danh từ giống đực (m)
/e.flyv/ giọng máy của trình duyệt

effluve nghĩa là hơi bốc.

Nghĩa của effluve

Danh từ · giống đực

  1. Hơi bốc.
  2. Effluve électrique (điện học) sự phóng điện tối.

Dạng từ của effluve

Đi với mạo từ: un effluve · l'effluve

Số nhiềueffluves

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effluve

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emanation (something that emanates); waft; whiff

Câu hỏi thường gặp

effluve nghĩa là gì?

effluve (danh từ) nghĩa là hơi bốc.

effluve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của effluve (giọng Pháp chuẩn): /e.flyv/.

effluve là giống đực hay giống cái?

effluve là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.