efflorescence
efflorescence nghĩa là sự lên hoa, lớp lên hoa, sự rã mặt, lớp rã mặt.
Nghĩa của efflorescence
Danh từ · giống cái
- Hóa học Sự lên hoa; lớp lên hoa.
- Địa chất, địa lý Sự rã mặt; lớp rã mặt.
- Phấn (trên quả, trên lá).
- Efflorescence des raisinsphấn nho
- Y học Ngoại ban.
- Nghĩa bóng Sự nảy nở, sự phát triển.
- Efflorescence de l'artsự nảy nở nghệ thuật
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự khai hoa.
- Từ cũ, nghĩa cũ Mốc.
Dạng từ của efflorescence
Đi với mạo từ: une efflorescence · l'efflorescence
| Số nhiều | efflorescences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với efflorescence
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ efflorescence
Câu hỏi thường gặp
efflorescence nghĩa là gì?
efflorescence (danh từ) nghĩa là sự lên hoa, lớp lên hoa, sự rã mặt, lớp rã mặt.
efflorescence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của efflorescence (giọng Pháp chuẩn): /e.flɔ.ʁɛ.sɑ̃s/.
efflorescence là giống đực hay giống cái?
efflorescence là danh từ giống cái (dùng với une, la).