TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chuinter

/ʃɥɛ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

chuinter nghĩa là kêu, đọc thành âm xuýt.

Nghĩa của chuinter

Nội động từ

  1. Kêu (chim cú).
  2. Ngôn ngữ học Đọc thành âm xuýt.
  3. Xuýt (vòi hơi nước...).

Chia động từ chuinter

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: chuintéHiện tại phân từ: chuintant

Hiện tại présent

  • je chuinte
  • tu chuintes
  • il/elle chuinte
  • nous chuintons
  • vous chuintez
  • ils/elles chuintent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai chuinté
  • tu as chuinté
  • il/elle a chuinté
  • nous avons chuinté
  • vous avez chuinté
  • ils/elles ont chuinté

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je chuintais
  • tu chuintais
  • il/elle chuintait
  • nous chuintions
  • vous chuintiez
  • ils/elles chuintaient

Tương lai đơn futur simple

  • je chuinterai
  • tu chuinteras
  • il/elle chuintera
  • nous chuinterons
  • vous chuinterez
  • ils/elles chuinteront

Điều kiện conditionnel présent

  • je chuinterais
  • tu chuinterais
  • il/elle chuinterait
  • nous chuinterions
  • vous chuinteriez
  • ils/elles chuinteraient

Giả định subjonctif présent

  • que je chuinte
  • que tu chuintes
  • qu'il/elle chuinte
  • que nous chuintions
  • que vous chuintiez
  • qu'ils/elles chuintent

Quá khứ đơn passé simple

  • je chuintai
  • tu chuintas
  • il/elle chuinta
  • nous chuintâmes
  • vous chuintâtes
  • ils/elles chuintèrent

Mệnh lệnh impératif

  • chuinte (tu)
  • chuintons (nous)
  • chuintez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Họ từ của chuinter

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hoot, screech; to buzz, whirr, whoosh; to creak; to swish

Câu hỏi thường gặp

chuinter nghĩa là gì?

chuinter (nội động từ) nghĩa là kêu, đọc thành âm xuýt.

chuinter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chuinter (giọng Pháp chuẩn): /ʃɥɛ̃.te/.

Chia động từ chuinter ở thì hiện tại thế nào?

je chuinte, tu chuintes, il/elle chuinte, nous chuintons, vous chuintez, ils/elles chuintent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.