chuintement
danh từ giống đực (m)
/ʃɥɛ̃t.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
chuintement nghĩa là sự xuýt, tiếng xuýt.
Nghĩa của chuintement
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Sự đọc thành âm xuýt.
- Sự xuýt; tiếng xuýt.
- Le chuintement du jet de vapeurtiếng xuýt của vòi hơi nước
Dạng từ của chuintement
Đi với mạo từ: un chuintement · le chuintement
| Số nhiều | chuintements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swish, hiss; lisp; buzz
Câu hỏi thường gặp
chuintement nghĩa là gì?
chuintement (danh từ) nghĩa là sự xuýt, tiếng xuýt.
chuintement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chuintement (giọng Pháp chuẩn): /ʃɥɛ̃t.mɑ̃/.
chuintement là giống đực hay giống cái?
chuintement là danh từ giống đực (dùng với un, le).