TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chuintement

danh từ giống đực (m)
/ʃɥɛ̃t.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

chuintement nghĩa là sự xuýt, tiếng xuýt.

Nghĩa của chuintement

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Sự đọc thành âm xuýt.
  2. Sự xuýt; tiếng xuýt.
    • Le chuintement du jet de vapeurtiếng xuýt của vòi hơi nước

Dạng từ của chuintement

Đi với mạo từ: un chuintement · le chuintement

Số nhiềuchuintements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swish, hiss; lisp; buzz

Câu hỏi thường gặp

chuintement nghĩa là gì?

chuintement (danh từ) nghĩa là sự xuýt, tiếng xuýt.

chuintement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chuintement (giọng Pháp chuẩn): /ʃɥɛ̃t.mɑ̃/.

chuintement là giống đực hay giống cái?

chuintement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.