potable
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.tabl/ giọng máy của trình duyệt
potable nghĩa là uống được, tạm được.
Nghĩa của potable
Tính từ
- Uống được.
- Eau non potablenước không uống được
- Thân mật Tạm được.
- Vers potablecâu thơ tạm được
- Vin potable(từ cũ, nghĩa cũ) rượu nho tạm uống được
Dạng từ của potable
| Số nhiều | potables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với potable
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ potable; OK, passable
Câu hỏi thường gặp
potable nghĩa là gì?
potable (tính từ) nghĩa là uống được, tạm được.
potable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của potable (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.tabl/.