TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

potable

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.tabl/ giọng máy của trình duyệt

potable nghĩa là uống được, tạm được.

Nghĩa của potable

Tính từ

  1. Uống được.
    • Eau non potablenước không uống được
  2. Thân mật Tạm được.
    • Vers potablecâu thơ tạm được
    • Vin potable(từ cũ, nghĩa cũ) rượu nho tạm uống được

Dạng từ của potable

Số nhiềupotables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với potable

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ potable; OK, passable

Câu hỏi thường gặp

potable nghĩa là gì?

potable (tính từ) nghĩa là uống được, tạm được.

potable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của potable (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.