TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

potache

danh từ giống đực (m)
/pɔ.taʃ/ giọng máy của trình duyệt

potache nghĩa là học sinh.

Nghĩa của potache

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Học sinh (trung học).

Dạng từ của potache

Đi với mạo từ: un potache · le potache

Số nhiềupotaches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ schoolboy, schoolboyish
  • Danh từ student, school kid

Câu hỏi thường gặp

potache nghĩa là gì?

potache (danh từ) nghĩa là học sinh.

potache phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của potache (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.taʃ/.

potache là giống đực hay giống cái?

potache là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.