potache
danh từ giống đực (m)
/pɔ.taʃ/ giọng máy của trình duyệt
potache nghĩa là học sinh.
Nghĩa của potache
Danh từ · giống đực
- Thân mật Học sinh (trung học).
Dạng từ của potache
Đi với mạo từ: un potache · le potache
| Số nhiều | potaches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ schoolboy, schoolboyish
- Danh từ student, school kid
Câu hỏi thường gặp
potache nghĩa là gì?
potache (danh từ) nghĩa là học sinh.
potache phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của potache (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.taʃ/.
potache là giống đực hay giống cái?
potache là danh từ giống đực (dùng với un, le).