TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

potage

danh từ giống đực (m)
/pɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

potage nghĩa là canh nước dùng, canh, lúc ăn món canh.

Nghĩa của potage

Danh từ · giống đực

  1. Canh nước dùng, canh.
    • Potage maigrecanh suông
  2. Lúc ăn món canh (vào đầu bữa ăn).
    • Arriver après le potageđến sau khi ăn món canh

Dạng từ của potage

Đi với mạo từ: un potage · le potage

Số nhiềupotages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với potage

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với potage

  • pour tout potage — vẻn vẹn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soup (dish)

Câu hỏi thường gặp

potage nghĩa là gì?

potage (danh từ) nghĩa là canh nước dùng, canh, lúc ăn món canh.

potage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của potage (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.taʒ/.

potage là giống đực hay giống cái?

potage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.