TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

potager

/pɔ.ta.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

potager nghĩa là vườn rau.

Nghĩa của potager

Tính từ

  1. Thuộc rau.
    • Plantes potagèrescây rau
    • Jardin potagervườn rau

Danh từ · giống đực

  1. Vườn rau.

Dạng từ của potager

Số nhiềupotagers
Giống cáipotagère /pɔ.ta.ʒɛʁ/
Giống cái số nhiềupotagères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ potager
  • Danh từ warming oven (a type of obsolete stone oven)
  • Danh từ vegetable garden

Câu hỏi thường gặp

potager nghĩa là gì?

potager (tính từ, danh từ) nghĩa là vườn rau.

potager phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của potager (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.ta.ʒe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.