potager
/pɔ.ta.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
potager nghĩa là vườn rau.
Nghĩa của potager
Tính từ
- Thuộc rau.
- Plantes potagèrescây rau
- Jardin potagervườn rau
Danh từ · giống đực
- Vườn rau.
Dạng từ của potager
| Số nhiều | potagers |
| Giống cái | potagère /pɔ.ta.ʒɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | potagères |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ potager
- Danh từ warming oven (a type of obsolete stone oven)
- Danh từ vegetable garden
Câu hỏi thường gặp
potager nghĩa là gì?
potager (tính từ, danh từ) nghĩa là vườn rau.
potager phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của potager (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.ta.ʒe/.