TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

potamochère

danh từ giống đực (m)
/pɔ.ta.mɔ.ʃɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

potamochère nghĩa là lợn bờm.

Nghĩa của potamochère

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Lợn bờm.

Dạng từ của potamochère

Đi với mạo từ: un potamochère · le potamochère

Số nhiềupotamochères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ any species of the Potamochoerus genus

Câu hỏi thường gặp

potamochère nghĩa là gì?

potamochère (danh từ) nghĩa là lợn bờm.

potamochère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của potamochère (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.ta.mɔ.ʃɛʁ/.

potamochère là giống đực hay giống cái?

potamochère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.