soupe
soupe nghĩa là xúp, cháo, chất nổ.
Nghĩa của soupe
Danh từ · giống cái
- Xúp; cháo.
- Soupe à l'oignonxúp hành
- Thông tục Chất nổ.
Dạng từ của soupe
Đi với mạo từ: une soupe · la soupe
| Số nhiều | soupes |
Cụm từ, thành ngữ với soupe
- à la soupe! — (thân mật) vào ăn cơm đi!
- bouder sa soupe au lait — đó là một người nóng nảy lắm
- comme un cheveu (des cheveux) sur la soupe — xem cheveu
- il faut mesurer sa soupe à sa bouche — phải tùy cơm gắp mắm
- la soupe à la grimace — (thông tục) sự nhăn nhó của người vợ
- la soupe fait le soldat — có thực mới vực được đạo
- marchand de soupe — xem marchand
- monter comme une soupe au lait — xem lait
- soupe de perroquet — (từ cũ, nghĩa cũ) bánh mì chấm rượu vang
- soupe populaire — cháo phát chẩn; hội chẩn bần
- trempé comme une soupe — (thân mật) ướt đẫm
Câu ví dụ với soupe
- Nous mangeons la soupe avec une cuillère. Chúng tôi ăn súp bằng thìa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #431847
- La soupe est un peu trop salée. Món xúp hơi mặn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8833963
- J'adore la soupe. Tôi thích xúp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8403256
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soup
Câu hỏi thường gặp
soupe nghĩa là gì?
soupe (danh từ) nghĩa là xúp, cháo, chất nổ.
soupe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soupe (giọng Pháp chuẩn): /sup/.
soupe là giống đực hay giống cái?
soupe là danh từ giống cái (dùng với une, la).