TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soupente

danh từ giống cái (f)
/su.pɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

soupente nghĩa là gác xép, gian dưới cầu thang.

Nghĩa của soupente

Danh từ · giống cái

  1. Gác xép.
  2. Gian dưới cầu thang.
  3. Thanh sắt đỡ chụp ống khói.

Dạng từ của soupente

Đi với mạo từ: une soupente · la soupente

Số nhiềusoupentes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loft, attic

Câu hỏi thường gặp

soupente nghĩa là gì?

soupente (danh từ) nghĩa là gác xép, gian dưới cầu thang.

soupente phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soupente (giọng Pháp chuẩn): /su.pɑ̃t/.

soupente là giống đực hay giống cái?

soupente là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.