soupente
danh từ giống cái (f)
/su.pɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
soupente nghĩa là gác xép, gian dưới cầu thang.
Nghĩa của soupente
Danh từ · giống cái
- Gác xép.
- Gian dưới cầu thang.
- Thanh sắt đỡ chụp ống khói.
Dạng từ của soupente
Đi với mạo từ: une soupente · la soupente
| Số nhiều | soupentes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ loft, attic
Câu hỏi thường gặp
soupente nghĩa là gì?
soupente (danh từ) nghĩa là gác xép, gian dưới cầu thang.
soupente phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soupente (giọng Pháp chuẩn): /su.pɑ̃t/.
soupente là giống đực hay giống cái?
soupente là danh từ giống cái (dùng với une, la).