TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subalterne

/sy.bal.tɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

subalterne nghĩa là thứ yếu, ở cấp dưới, hạ cấp, kẻ thuộc hạ.

Nghĩa của subalterne

Tính từ

  1. Thứ yếu.
    • Rôle subalternevai trò thứ yếu
  2. Ở cấp dưới, hạ cấp.
    • Fonctionnaire subalterneviên chức hạ cấp
  3. Triết học Chung riêng.

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ thuộc hạ, người ở dưới quyền.
    • Être bon avec ses subalternestử tế với những người ở dưới quyền

Dạng từ của subalterne

Số nhiềusubalternes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subalterne

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ subaltern (inferior or secondary), subordinate

Câu hỏi thường gặp

subalterne nghĩa là gì?

subalterne (tính từ, danh từ) nghĩa là thứ yếu, ở cấp dưới, hạ cấp, kẻ thuộc hạ.

subalterne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subalterne (giọng Pháp chuẩn): /sy.bal.tɛʁn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.