subalterne
/sy.bal.tɛʁn/ giọng máy của trình duyệt
subalterne nghĩa là thứ yếu, ở cấp dưới, hạ cấp, kẻ thuộc hạ.
Nghĩa của subalterne
Tính từ
- Thứ yếu.
- Rôle subalternevai trò thứ yếu
- Ở cấp dưới, hạ cấp.
- Fonctionnaire subalterneviên chức hạ cấp
- Triết học Chung riêng.
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ thuộc hạ, người ở dưới quyền.
- Être bon avec ses subalternestử tế với những người ở dưới quyền
Dạng từ của subalterne
| Số nhiều | subalternes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subalterne
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ subaltern (inferior or secondary), subordinate
Câu hỏi thường gặp
subalterne nghĩa là gì?
subalterne (tính từ, danh từ) nghĩa là thứ yếu, ở cấp dưới, hạ cấp, kẻ thuộc hạ.
subalterne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subalterne (giọng Pháp chuẩn): /sy.bal.tɛʁn/.