subaquatique
/sy.ba.kwa.tik/ giọng máy của trình duyệt
subaquatique nghĩa là dưới nước.
Nghĩa của subaquatique
Tính từ
- Sinh vật học, sinh lý học Dưới nước.
Dạng từ của subaquatique
| Số nhiều | subaquatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ subaquatic
Câu hỏi thường gặp
subaquatique nghĩa là gì?
subaquatique (tính từ) nghĩa là dưới nước.
subaquatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subaquatique (giọng Pháp chuẩn): /sy.ba.kwa.tik/.