TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subaquatique

/sy.ba.kwa.tik/ giọng máy của trình duyệt

subaquatique nghĩa là dưới nước.

Nghĩa của subaquatique

Tính từ

  1. Sinh vật học, sinh lý học Dưới nước.

Dạng từ của subaquatique

Số nhiềusubaquatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ subaquatic

Câu hỏi thường gặp

subaquatique nghĩa là gì?

subaquatique (tính từ) nghĩa là dưới nước.

subaquatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subaquatique (giọng Pháp chuẩn): /sy.ba.kwa.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.