TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subatomique

/sy.ba.tɔ.mik/ giọng máy của trình duyệt

subatomique nghĩa là hạ nguyên tử.

Nghĩa của subatomique

Tính từ

  1. Vật lý học Hạ nguyên tử.

Dạng từ của subatomique

Số nhiềusubatomiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ subatomic

Câu hỏi thường gặp

subatomique nghĩa là gì?

subatomique (tính từ) nghĩa là hạ nguyên tử.

subatomique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subatomique (giọng Pháp chuẩn): /sy.ba.tɔ.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.