subatomique
/sy.ba.tɔ.mik/ giọng máy của trình duyệt
subatomique nghĩa là hạ nguyên tử.
Nghĩa của subatomique
Tính từ
- Vật lý học Hạ nguyên tử.
Dạng từ của subatomique
| Số nhiều | subatomiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ subatomic
Câu hỏi thường gặp
subatomique nghĩa là gì?
subatomique (tính từ) nghĩa là hạ nguyên tử.
subatomique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subatomique (giọng Pháp chuẩn): /sy.ba.tɔ.mik/.