subconscience
danh từ giống cái (f)
/syp.kɔ̃.sjɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
subconscience nghĩa là tiềm thức.
Nghĩa của subconscience
Danh từ · giống cái
- Tâm lý học Tiềm thức.
Dạng từ của subconscience
Đi với mạo từ: une subconscience · la subconscience
| Số nhiều | subconsciences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subconsciousness, subconscious
Câu hỏi thường gặp
subconscience nghĩa là gì?
subconscience (danh từ) nghĩa là tiềm thức.
subconscience phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subconscience (giọng Pháp chuẩn): /syp.kɔ̃.sjɑ̃s/.
subconscience là giống đực hay giống cái?
subconscience là danh từ giống cái (dùng với une, la).