TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subconscient

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/syp.kɔ̃.sjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

subconscient nghĩa là tiềm thức.

Nghĩa của subconscient

Tính từ

  1. Thuộc tiềm thức.
    • Phénomène subconscienthiện tượng tiềm thức

Danh từ · giống đực

  1. Tâm lý học Tiềm thức.

Dạng từ của subconscient

Số nhiềusubconscients
Giống cáisubconsciente /syp.kɔ̃.sjɑ̃t/
Giống cái số nhiềusubconscientes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ subconscious
  • Danh từ subconscious

Câu hỏi thường gặp

subconscient nghĩa là gì?

subconscient (tính từ, danh từ) nghĩa là tiềm thức.

subconscient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subconscient (giọng Pháp chuẩn): /syp.kɔ̃.sjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.