derechef
/də.ʁ(ə).ʃɛf/ giọng máy của trình duyệt
derechef nghĩa là lại lần nữa, một lần nữa.
Nghĩa của derechef
Phó từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Lại lần nữa, một lần nữa.
- Exhorter derechef un enfant au travaillại lần nữa giục đứa trẻ làm việc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với derechef
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ once more, anew; immediately
Câu hỏi thường gặp
derechef nghĩa là gì?
derechef (phó từ) nghĩa là lại lần nữa, một lần nữa.
derechef phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của derechef (giọng Pháp chuẩn): /də.ʁ(ə).ʃɛf/.