TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

derechef

/də.ʁ(ə).ʃɛf/ giọng máy của trình duyệt

derechef nghĩa là lại lần nữa, một lần nữa.

Nghĩa của derechef

Phó từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Lại lần nữa, một lần nữa.
    • Exhorter derechef un enfant au travaillại lần nữa giục đứa trẻ làm việc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với derechef

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ once more, anew; immediately

Câu hỏi thường gặp

derechef nghĩa là gì?

derechef (phó từ) nghĩa là lại lần nữa, một lần nữa.

derechef phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của derechef (giọng Pháp chuẩn): /də.ʁ(ə).ʃɛf/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.