derby
danh từ giống đực (m)
/dɛʁ.bi/ giọng máy của trình duyệt
derby nghĩa là Hội đua ngựa hằng năm.
Nghĩa của derby
Danh từ · giống đực
- Hội đua ngựa hằng năm.
- Thể dục thể thao Cuộc đấu hai đội láng giềng.
Dạng từ của derby
Đi với mạo từ: un derby · le derby
| Số nhiều | derbys |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ derby (horse race); derby (local derby)
Câu hỏi thường gặp
derby nghĩa là gì?
derby (danh từ) nghĩa là Hội đua ngựa hằng năm.
derby phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của derby (giọng Pháp chuẩn): /dɛʁ.bi/.
derby là giống đực hay giống cái?
derby là danh từ giống đực (dùng với un, le).