TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

derby

danh từ giống đực (m)
/dɛʁ.bi/ giọng máy của trình duyệt

derby nghĩa là Hội đua ngựa hằng năm.

Nghĩa của derby

Danh từ · giống đực

  1. Hội đua ngựa hằng năm.
  2. Thể dục thể thao Cuộc đấu hai đội láng giềng.

Dạng từ của derby

Đi với mạo từ: un derby · le derby

Số nhiềuderbys
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ derby (horse race); derby (local derby)

Câu hỏi thường gặp

derby nghĩa là gì?

derby (danh từ) nghĩa là Hội đua ngựa hằng năm.

derby phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của derby (giọng Pháp chuẩn): /dɛʁ.bi/.

derby là giống đực hay giống cái?

derby là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.