der
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
der nghĩa là cuối cùng, cái cuối, người bét, cái sau chót.
Nghĩa của der
Tính từ · không đổi
- Thông tục Cuối cùng.
Danh từ · cả hai giống
- Thông tục Cái cuối; người bét.
- Il est le der en françaisnó bét về Pháp văn
- Cái sau chót, ván chót, hiệp chót.
Dạng từ của der
| Số nhiều | ders |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ last
Câu hỏi thường gặp
der nghĩa là gì?
der (tính từ, danh từ) nghĩa là cuối cùng, cái cuối, người bét, cái sau chót.
der phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của der (giọng Pháp chuẩn): /dɛʁ/.