TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

der

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

der nghĩa là cuối cùng, cái cuối, người bét, cái sau chót.

Nghĩa của der

Tính từ · không đổi

  1. Thông tục Cuối cùng.

Danh từ · cả hai giống

  1. Thông tục Cái cuối; người bét.
    • Il est le der en françaisnó bét về Pháp văn
  2. Cái sau chót, ván chót, hiệp chót.

Dạng từ của der

Số nhiềuders
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ last

Câu hỏi thường gặp

der nghĩa là gì?

der (tính từ, danh từ) nghĩa là cuối cùng, cái cuối, người bét, cái sau chót.

der phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của der (giọng Pháp chuẩn): /dɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.